Xử lý khí thải phòng thí nghiệm là giải pháp bắt buộc giúp triệt tiêu các độc tố hóa học nguy hại, bảo vệ sức khỏe nhân viên và môi trường xung quanh. Việc vận hành một phòng nghiên cứu đạt chuẩn đòi hỏi hệ thống thu gom và lọc khí phải hoạt động liên tục, an toàn và đúng quy chuẩn kỹ thuật. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng Việt Pháp tìm hiểu cách chọn công nghệ theo từng nhóm chất, thông số thiết kế tủ hút – đường ống, các lỗi thường gặp hiện nay.
Trả lời nhanh
Một hệ thống xử lý khí thải phòng thí nghiệm hoàn chỉnh gồm 4 khối: tủ hút khí độc – đường ống kháng ăn mòn – thiết bị xử lý (tháp hấp thụ, tháp than hoạt tính, lọc HEPA) – quạt hút và ống thải cao. Nguyên tắc cốt lõi là tách dòng theo nhóm chất: hơi axit vô cơ đi tháp hấp thụ dung dịch kiềm, dung môi hữu cơ và mùi đi than hoạt tính, khí thải chứa vi sinh hoặc bụi mịn đi lọc HEPA. Gộp chung mọi nguồn vào một thiết bị là nguyên nhân phổ biến nhất khiến hệ thống không đạt quy chuẩn.
Xử lý khí thải phòng thí nghiệm là gì ?
Xử lý khí thải phòng thí nghiệm là quá trình thu gom tại nguồn, dẫn qua thiết bị xử lý và phát tán phần khí đã đạt quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải. Phòng thí nghiệm phải đầu tư hệ thống này khi có sử dụng axit đặc, dung môi hữu cơ, phá mẫu, nung mẫu, hoặc khi hoạt động phân tích nằm trong phạm vi hồ sơ môi trường đã được phê duyệt.
Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Nghị định 08/2022/NĐ-CP, nguồn phát sinh khí thải phải được kiểm soát và nêu trong hồ sơ đề xuất cấp giấy phép môi trường của cơ sở. Cơ sở vận hành không đúng nội dung đã cam kết có thể bị xử phạt hành chính theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP. Giá trị giới hạn thường được tham chiếu theo QCVN 19:2009/BTNMT (bụi và các chất vô cơ) và QCVN 20:2009/BTNMT (các chất hữu cơ) — bạn cần kiểm tra hiệu lực và bản cập nhật của quy chuẩn tại thời điểm nộp hồ sơ.
Có một điểm khác biệt bạn nên lưu ý ngay từ đầu: khí thải phòng thí nghiệm vừa là bài toán môi trường, vừa là bài toán an toàn cho người trực tiếp làm việc. Hơi axit ở nồng độ chưa vượt ngưỡng xả thải vẫn có thể vượt giới hạn tiếp xúc nghề nghiệp trong không khí vùng làm việc, vì vậy nhiều đơn vị triển khai song song hệ thống hút cục bộ và quan trắc môi trường lao động để có dữ liệu đối chiếu cho cả hai mục tiêu.
Nguồn phát sinh và đặc trưng khí thải phòng thí nghiệm
Khí thải phòng thí nghiệm phát sinh chủ yếu từ 5 hoạt động: phá mẫu bằng axit, chuẩn bị và pha dung môi, nung – sấy mẫu, phản ứng sinh nhiệt, và tủ chứa hóa chất. Mỗi hoạt động cho một nhóm chất ô nhiễm khác nhau, và chính sự khác nhau này quyết định công nghệ xử lý.
Bảng dưới đây tổng hợp đặc trưng từng nhóm nguồn để bạn đối chiếu với thực tế phòng thí nghiệm của mình trước khi bàn đến thiết bị:
| Hoạt động | Chất ô nhiễm đặc trưng | Đặc điểm cần lưu ý |
|---|---|---|
| Phá mẫu, chuẩn độ bằng axit | Hơi HCl, HNO₃, H₂SO₄, HF, NOₓ, SO₂ | Ăn mòn kim loại rất nhanh; riêng HF phá hủy vật liệu chứa silica và thủy tinh |
| Pha, chiết, cô dung môi | VOC: aceton, methanol, hexan, toluen, cloroform | Dễ bắt cháy, gây mùi mạnh; không hấp thụ hiệu quả bằng nước |
| Nung, tro hóa, lò sấy | Bụi mịn, khói, hơi kim loại | Nhiệt độ dòng khí cao, cần làm nguội trước khi vào thiết bị nhựa |
| Phân tích amoni, Kjeldahl | NH₃, amin | Là khí kiềm, phải hấp thụ bằng dung dịch axit loãng, không dùng NaOH |
| Phòng vi sinh, nuôi cấy | Bụi sinh học, bioaerosol | Xử lý bằng lọc HEPA trong tủ an toàn sinh học, không dùng tháp nước |
| Phân tích thủy ngân, axit percloric | Hơi Hg, hơi HClO₄ | Bắt buộc tách hệ riêng; hơi HClO₄ tạo muối perclorat có nguy cơ cháy nổ trong ống |
Điểm khác biệt lớn nhất so với hệ thống xử lý khí thải công nghiệp là ở chế độ làm việc. Một nhà máy có dòng khí gần như ổn định về lưu lượng và thành phần, còn phòng thí nghiệm có thể sáng phá mẫu bằng axit, chiều chiết dung môi. Vì vậy hệ thống phải được thiết kế cho trường hợp bất lợi nhất, không phải cho giá trị trung bình.
Công nghệ xử lý khí thải phòng thí nghiệm theo từng nhóm chất
Có 4 công nghệ được dùng phổ biến trong xử lý khí thải phòng thí nghiệm: tháp hấp thụ dung dịch, tháp than hoạt tính, lọc bụi – lọc HEPA và tổ hợp nhiều cấp. Việc chọn công nghệ căn cứ vào bản chất hóa học của chất cần loại bỏ, không căn cứ vào lưu lượng.
Tháp hấp thụ cho hơi axit và khí vô cơ
Tháp hấp thụ xử lý hơi axit bằng cách cho dòng khí tiếp xúc ngược chiều với dung dịch NaOH tuần hoàn qua lớp vật liệu đệm. Với thiết kế đủ thời gian lưu và tỉ lệ lỏng/khí phù hợp, hiệu suất loại bỏ HCl, HF, SO₂ có thể đạt 90 – 98%. Dung dịch hấp thụ thường được duy trì ở pH 9 – 11 và thay mới khi độ muối tăng làm giảm khả năng hấp thụ.
Với khí kiềm như NH₃, nguyên tắc đảo lại: dùng dung dịch axit loãng, thường là H₂SO₄, giữ pH khoảng 3 – 4. Đây là lý do một phòng thí nghiệm có cả phá mẫu axit và phân tích Kjeldahl cần hai tháp riêng hoặc hai cấp hấp thụ khác môi trường, chứ không thể dùng chung một bể dung dịch.
Than hoạt tính cho dung môi hữu cơ và mùi
Than hoạt tính giữ dung môi hữu cơ bằng cơ chế hấp phụ trên bề mặt vi lỗ, phù hợp với dòng khí có nồng độ VOC thấp đến trung bình. Tuổi thọ lớp than dao động 3 – 12 tháng tùy tải lượng dung môi và độ ẩm dòng khí, và cần thay khi xuất hiện hiện tượng thoát chất ở đầu ra.
Với hơi thủy ngân, than hoạt tính thông thường gần như không có tác dụng; phải dùng than tẩm lưu huỳnh hoặc tẩm iốt. Cách so sánh giữa hấp thụ, hấp phụ và các phương án khử mùi khác được trình bày chi tiết hơn trong bài về xử lý mùi nhà xưởng nếu bạn muốn hiểu sâu phần nguyên lý.
Lọc bụi và lọc HEPA cho phòng nung, phòng vi sinh
Lọc bụi túi vải hoặc cyclone xử lý bụi từ khu vực nghiền, sàng và tro hóa mẫu, còn lọc HEPA giữ lại hạt mịn và bioaerosol từ phòng vi sinh. Dòng khí từ lò nung phải qua khối làm nguội trước khi vào bất kỳ thiết bị nhựa nào, vì nhiệt độ cao làm biến dạng đường ống PP.
Nếu phòng thí nghiệm của bạn nằm trong nhà máy và dùng chung tuyến hút với khu vực sản xuất, cần rà soát lại nguyên tắc chọn thiết bị lọc theo cỡ hạt trong bài phương pháp xử lý bụi nhà xưởng để tránh tình trạng bụi từ xưởng làm nghẹt lớp lọc của phòng thí nghiệm.
Cách chọn tủ hút khí độc phòng thí nghiệm
Cách chọn nhanh nhất là xuất phát từ danh mục hóa chất và phép thử đang thực hiện, sau đó gom các nguồn có cùng bản chất hóa học vào một tuyến hút. Bảng dưới đây là hướng dẫn định hướng cho 5 loại phòng thí nghiệm thường gặp tại Việt Nam.
| Loại phòng thí nghiệm | Cấu hình xử lý gợi ý | Vật liệu ống, thiết bị |
|---|---|---|
| Phòng phân tích nước, đất (phá mẫu axit) | Tủ hút → tháp hấp thụ NaOH 1–2 cấp → quạt → ống thải | PP hoặc PVC, đệm nhựa, quạt vỏ nhựa chống ăn mòn |
| Phòng hóa hữu cơ, sắc ký | Tủ hút → tháp than hoạt tính → quạt phòng nổ | Inox 304 hoặc PP, thiết bị nối đất chống tĩnh điện |
| Phòng vi sinh, xét nghiệm y tế | Tủ an toàn sinh học có HEPA → thải riêng lên mái | Inox 304, ống kín có cửa kiểm tra rò rỉ |
| Phòng nung, tro hóa, xử lý nhiệt | Chụp hút → làm nguội → lọc bụi → hấp thụ nếu có khí axit | Inox chịu nhiệt đoạn đầu, chuyển sang nhựa sau làm nguội |
| Phòng dùng HF, axit percloric, thủy ngân | Tủ hút chuyên dụng, tuyến hút và thiết bị xử lý độc lập | PP, PVDF; tủ HClO₄ có hệ rửa nước; than tẩm lưu huỳnh cho Hg |
Với phòng xét nghiệm trong bệnh viện và phòng khám, khí thải chỉ là một phần của bài toán; dòng thải lỏng chứa hóa chất và mẫu bệnh phẩm còn đòi hỏi cụm xử lý riêng như phân tích trong bài xử lý nước thải bệnh viện, phòng khám. Khi cả hai hạng mục được tính cùng lúc, bạn tiết kiệm được đáng kể chi phí đấu nối và mặt bằng kỹ thuật.
Thiết kế tủ hút khí độc phòng thí nghiệm và đường ống thu gom
Tủ hút khí độc là điểm bắt đầu quyết định hiệu quả toàn hệ thống, vì phần hơi hóa chất không được bắt tại nguồn sẽ phát tán vào không khí trong phòng và không thiết bị nào phía sau xử lý được. Thông số kiểm soát quan trọng nhất là vận tốc gió tại mặt tủ.
Các thông số tham chiếu được dùng phổ biến trong thiết kế:
- Vận tốc mặt tủ hút: 0,4 – 0,6 m/s theo hướng dẫn ANSI/AIHA Z9.5. Thấp hơn dải này thì hơi hóa chất tràn ra ngoài, cao hơn thì sinh xoáy khí kéo hơi ngược trở lại người vận hành.
- Số lần trao đổi không khí phòng: thường 6 – 12 lần/giờ với phòng có sử dụng hóa chất, cần cân đối với công suất điều hòa vì mỗi m³ khí hút ra là một m³ khí cấp bù phải làm lạnh.
- Vận tốc trong ống: 8 – 12 m/s cho khí sạch và hơi, cao hơn khi có bụi để tránh lắng đọng trong ống.
- Ống thải: đặt cao hơn mái và tách xa cửa lấy gió tươi, tránh hiện tượng khí thải bị hút trở lại vào hệ thống điều hòa của tòa nhà.
Về vật liệu, tuyến hút hơi axit nên dùng PP, PVC hoặc PVDF; tuyệt đối không dùng tôn mạ kẽm hay thép sơn tĩnh điện vì lớp bảo vệ sẽ bị phá trong vài tháng. Riêng HF cần vật liệu không chứa silica. Phần thiết bị phi tiêu chuẩn như tủ hút kích thước đặc biệt, tháp hấp thụ compact cho phòng chật thường phải chế tạo riêng, và đây là lý do nhiều dự án chọn đơn vị có xưởng gia công thiết bị môi trường theo yêu cầu để kiểm soát vật liệu ngay từ khâu chế tạo.
6 lỗi thường gặp khi xử lý khí thải phòng thí nghiệm
Phần lớn các hệ thống xử lý khí thải phòng thí nghiệm hoạt động kém hiệu quả không xuất phát từ việc thiếu hụt thiết bị, mà do sai lầm ngay từ khâu thiết kế và vận hành. Việc nhận biết và phòng tránh những sai sót này đóng vai trò quyết định đến độ bền cũng như hiệu suất vận hành lâu dài của toàn bộ hệ thống. Dưới đây là 6 lỗi thường gặp khi xử lý chất thải dạng khí trong quá trình thí nghiệm:
- Gộp mọi nguồn vào một thiết bị. Hơi axit và dung môi hữu cơ đi cùng một tháp nước khiến axit không được trung hòa đủ và dung môi gần như không bị giữ lại.
- Dùng chung tuyến hút với khu vực axit percloric. Muối perclorat tích tụ trong ống có nguy cơ cháy nổ, vì vậy hạng mục này bắt buộc tách riêng và có hệ rửa nước.
- Chọn quạt và ống theo giá thay vì theo hóa chất. Ống tôn kẽm cho tuyến hơi HCl thường bị mục ở các mối nối trong thời gian ngắn, chi phí sửa lại vượt phần tiết kiệm ban đầu.
- Không bù khí tươi. Bật đồng thời nhiều tủ hút trong phòng kín làm áp suất phòng âm quá mức, cửa khó mở và lưu lượng hút thực tế giảm so với thiết kế.
- Bỏ qua theo dõi dung dịch hấp thụ. Dung dịch NaOH bị trung hòa dần, nếu không kiểm tra pH thì tháp vẫn quay nhưng hiệu suất xử lý đã suy giảm.
- Đặt miệng thải sai vị trí. Ống thải thấp hoặc gần cửa lấy gió tươi khiến khí thải quay lại bên trong toà nhà, kết quả quan trắc trong nhà xấu dù ngoài ống vẫn đạt.
Cách phòng tránh hiệu quả là kiểm tra ngay ở bước bản vẽ, khi chi phí thay đổi còn thấp. Nội dung cần xem xét trong giai đoạn này được trình bày cụ thể trong bài thiết kế hệ thống xử lý khí thải, từ cân bằng lưu lượng đến chọn vật liệu theo đặc tính dòng khí.
Vận hành, bảo trì và quan trắc hệ thống xử lý khí thải phòng thí nghiệm
Hệ thống khí thải phòng thí nghiệm cần một lịch kiểm tra định kỳ đơn giản nhưng đều đặn, vì các dấu hiệu suy giảm hiệu suất thường xuất hiện âm thầm. Bảng dưới đây là khung tần suất bạn có thể áp dụng và điều chỉnh theo cường độ sử dụng thực tế.
| Tần suất | Hạng mục kiểm tra | Dấu hiệu cần xử lý |
|---|---|---|
| Hằng ngày | Quạt hút, đồng hồ chênh áp tủ hút, mực dung dịch | Tiếng ồn lạ, chênh áp tụt, mực dung dịch giảm nhanh |
| Hằng tuần | pH dung dịch hấp thụ, bơm tuần hoàn, béc phun | pH lệch khỏi dải thiết kế, béc nghẹt, phun không đều |
| Hằng tháng | Vật liệu đệm, thân tháp, mối nối ống, van | Đóng cặn muối, rạn nứt, rò rỉ tại mối nối |
| 3 – 12 tháng | Lớp than hoạt tính, lọc HEPA, thay dung dịch | Xuất hiện mùi ở đầu ra, trở lực lọc tăng cao |
| Theo quy định | Quan trắc khí thải tại ống thải, lưu hồ sơ kết quả | Thông số vượt giới hạn quy chuẩn áp dụng |
Tần suất và thông số quan trắc phải theo nội dung ghi trong giấy phép môi trường của cơ sở và quy định hiện hành, không áp dụng chung một khuôn cho mọi đơn vị. Yêu cầu về vị trí lấy mẫu, sàn công tác và hồ sơ kèm theo được hướng dẫn chi tiết trong bài quan trắc khí thải định kỳ.
Hồ sơ pháp lý liên quan đến khí thải phòng thí nghiệm
Nguồn khí thải phòng thí nghiệm phải được khai báo trong hồ sơ môi trường của cơ sở, kèm theo mô tả công trình xử lý và phương án quan trắc. Loại hồ sơ cụ thể phụ thuộc vào việc phòng thí nghiệm là hạng mục trong dự án lớn hay là cơ sở hoạt động độc lập, và phụ thuộc vào tiêu chí phân loại dự án theo Nghị định 08/2022/NĐ-CP.
Hai tình huống thường gặp trong thực tế:
- Phòng thí nghiệm nội bộ trong nhà máy: nguồn khí thải được đưa vào hồ sơ chung của nhà máy. Nếu nhà máy đã có giấy phép mà nay bổ sung phòng thí nghiệm, cần rà soát xem thay đổi này có thuộc trường hợp phải điều chỉnh hồ sơ không.
- Trung tâm kiểm nghiệm, phòng thí nghiệm dịch vụ: là cơ sở độc lập, phải tự thực hiện hồ sơ môi trường tương ứng với quy mô và loại chất thải phát sinh.
Vì các mốc phân loại và thành phần hồ sơ được cập nhật theo văn bản hướng dẫn, bạn nên đối chiếu với quy định có hiệu lực tại thời điểm nộp. Trình tự chuẩn bị, thẩm định và những điểm hồ sơ thường bị trả về được tổng hợp trong bài tư vấn xin giấy phép môi trường.
Quy trình triển khai xử lý khí thải phòng thí nghiệm tại Việt Pháp
Việt Pháp triển khai hạng mục khí thải phòng thí nghiệm theo 5 bước, bắt đầu bằng khảo sát danh mục hóa chất thực tế thay vì báo giá theo lưu lượng ước lượng. Cách làm này giúp xác định đúng số tuyến hút cần tách và vật liệu tương ứng ngay từ đầu.
- Bước 1 – Khảo sát: ghi nhận danh mục hóa chất, phép thử, số lượng và vị trí tủ hút, mặt bằng kỹ thuật, tuyến ống khả thi và điểm thải.
- Bước 2 – Phân nhóm nguồn và chọn công nghệ: tách tuyến theo bản chất hóa học, tính lưu lượng cho trường hợp bất lợi nhất, chọn vật liệu tương thích.
- Bước 3 – Thiết kế và dự toán: bản vẽ tuyến ống, thiết bị xử lý, cân bằng khí cấp bù; dự toán tách riêng phần thiết bị, thi công và vận hành.
- Bước 4 – Chế tạo và thi công: gia công tủ hút, tháp hấp thụ tại xưởng, lắp đặt và cân bằng lưu lượng từng nhánh sau khi hoàn thiện.
- Bước 5 – Chạy thử, hướng dẫn và bảo trì: kiểm tra vận tốc mặt tủ, bàn giao quy trình kiểm tra pH và thay vật liệu, hỗ trợ giai đoạn quan trắc.
Về kinh nghiệm mảng khí thải, Việt Pháp đã thiết kế và thi công các hệ thống công suất lớn như hệ xử lý khí thải 11.500 m³/h cho Công ty TNHH Ching Feng Việt Nam, hệ 9.000 m³/h cho Công ty TNHH Biển Nam Vina và cụm hai hệ 9.500 m³/h – 6.500 m³/h. Với các dự án ở vùng công nghiệp lân cận, bạn có thể tham khảo thêm cách Việt Pháp triển khai thi công hệ thống xử lý khí thải tại Đồng Nai.
Câu hỏi thường gặp về khí thải phòng thí nghiệm
Dưới đây là những câu hỏi Việt Pháp nhận nhiều nhất từ bộ phận kỹ thuật và phụ trách an toàn của các phòng thí nghiệm.
Phòng thí nghiệm nhỏ có cần hệ thống xử lý khí thải riêng không?
Phòng thí nghiệm quy mô nhỏ bắt buộc phải lắp đặt hệ thống xử lý khí thải phòng thí nghiệm riêng nếu có sử dụng axit đặc, dung môi hữu cơ hoặc tiến hành phá mẫu. Yếu tố quyết định cần hệ thống hay không nằm ở bản chất hóa chất phát sinh, hoàn toàn không phụ thuộc vào diện tích không gian. Đối với các phòng lab chật hẹp, giải pháp tối ưu nhất là sử dụng tủ hút kết hợp cụm xử lý dạng compact nhỏ gọn đặt ngoài trời hoặc trên mái để tiết kiệm diện tích.
Tủ hút có bộ lọc than hoạt tính có thay được hệ thống ống thải không?
Tủ hút không ống dẫn sử dụng bộ lọc than hoạt tính không thể thay thế hoàn toàn hệ thống đường ống xả thải trong mọi trường hợp. Thiết bị này chỉ hoạt động hiệu quả khi xử lý các loại dung môi hữu cơ có tải lượng thấp và yêu cầu kiểm soát chặt chẽ lịch thay thế màng lọc định kỳ. Đối với môi trường phát sinh hơi axit vô cơ, hơi axit HF hoặc các phép thử phá mẫu hóa chất thường xuyên, việc lắp đặt hệ thống đường ống dẫn khí thải kết nối về tháp xử lý chuyên dụng là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc.
Bao lâu phải thay dung dịch hấp thụ và than hoạt tính?
Dung dịch hấp thụ thay khi pH lệch khỏi dải thiết kế hoặc khi đóng muối làm giảm hiệu suất, thường theo tuần đến tháng tùy tải lượng. Than hoạt tính có tuổi thọ 3 – 12 tháng và cần thay khi phát hiện mùi ở đầu ra, không nên chờ đủ mốc thời gian mới kiểm tra.
Chi phí đầu tư hệ thống khí thải phòng thí nghiệm phụ thuộc yếu tố nào?
Chi phí đầu tư thiết bị xử lý khí thải phòng thí nghiệm được quyết định bởi số lượng tuyến thu gom cần phân tách, số lượng tủ hút, tổng lưu lượng khí, vật liệu cấu tạo đường ống và thiết bị. Bên cạnh đó, độ dài tuyến ống xả lên mái cùng yêu cầu về hệ thống khí cấp bù cũng ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách. Do mỗi công trình có hiện trạng mặt bằng khác nhau, báo giá chi tiết chỉ được xác định chính xác sau khi đơn vị kỹ thuật tiến hành khảo sát thực tế.
Có thể dùng chung hệ thống khí thải của nhà máy cho phòng thí nghiệm không?
Chỉ dùng chung khi bản chất khí thải tương đồng và hệ thống còn dư công suất. Nếu nhà máy phát sinh bụi nhiều mà phòng thí nghiệm phát sinh hơi axit, việc gộp tuyến làm nghẹt lớp lọc và giảm hiệu quả cả hai. Trong phần lớn trường hợp, tuyến phòng thí nghiệm nên độc lập.
Kết luận
Hiệu quả của một hệ thống xử lý khí thải phòng thí nghiệm nằm ở ba quyết định: tách tuyến hút theo bản chất hóa chất, chọn vật liệu tương thích với dòng khí, và duy trì lịch kiểm tra dung dịch cùng vật liệu lọc. Ba việc này quan trọng hơn kích cỡ thiết bị, vì hệ thống lớn mà gộp sai nguồn vẫn không đạt quy chuẩn.
Nếu bạn đang chuẩn bị đầu tư mới hoặc cần đánh giá lại hệ thống hiện hữu, Việt Pháp có thể khảo sát danh mục hóa chất, kiểm tra vận tốc mặt tủ hút và đề xuất phương án theo đúng hiện trạng mặt bằng, cùng với các dịch vụ môi trường trọn gói khác cho phòng thí nghiệm và nhà máy. Hãy liên hệ trực tiếp để được tư vấn theo tình hình thực tại của đơn vị bạn.
CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ VIỆT PHÁP
Địa chỉ: 30 Đường số 8, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh
Văn Phòng: 8C5 KDC Nam Long, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0907 596 596
Email: congtyvietphap19@gmail.com
Website: www.moitruongvietphap.com